ease up
Động từ cụm (Phrasal Verb): 1. Giảm áp lực hoặc cường độ: "ease up" có nghĩa là làm giảm bớt sức mạnh, tốc độ, hoặc mức độ nghiêm trọng của một hành động hoặc tình huống. 2. Trở nên bớt căng thẳng hoặc khó khăn hơn: "ease up" cũng được dùng để nói về việc một tình huống trở nên dễ chịu hoặc thoải mái hơn. 3. Di chuyển để nhường chỗ: "ease up" có thể có nghĩa là di chuyển sang một bên để tạo không gian cho người hoặc vật khác.
Giảm áp lực hoặc cường độ:
- He eased up on the gas pedal when he saw the police car. (Anh ấy giảm ga khi nhìn thấy xe cảnh sát.)
- The teacher eased up on the homework after the students complained. (Giáo viên giảm bớt bài tập về nhà sau khi học sinh phàn nàn.)
Trở nên bớt căng thẳng hơn:
- The storm finally eased up after three hours. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu bớt sau ba giờ.)
- You need to ease up and relax; you're working too hard. (Bạn cần thư giãn và nghỉ ngơi; bạn đang làm việc quá sức.)
Di chuyển để nhường chỗ:
- Can you ease up a little so I can sit down? (Bạn có thể nhường chỗ một chút để tôi ngồi xuống không?)
- The crowd eased up to let the ambulance pass. (Đám đông nhường đường để xe cứu thương đi qua.)
"ease up on someone": đối xử nhẹ nhàng hơn với ai đó.
- The coach decided to ease up on the players after their hard week. (Huấn luyện viên quyết định nhẹ nhàng hơn với các cầu thủ sau một tuần vất vả.)
"ease up on something": giảm bớt việc sử dụng hoặc tham gia vào một thứ gì đó.
- Doctors advised him to ease up on drinking coffee. (Bác sĩ khuyên anh ấy giảm uống cà phê.)
Ease off (phrasal verb): có nghĩa tương tự "ease up", thường dùng để nói về việc giảm tốc độ hoặc cường độ.
- The rain eased off in the afternoon. (Mưa giảm bớt vào buổi chiều.)
Ease out (phrasal verb): loại bỏ hoặc đưa ai đó ra khỏi vị trí một cách nhẹ nhàng.
- The company eased out the underperforming manager. (Công ty nhẹ nhàng loại bỏ người quản lý làm việc kém hiệu quả.)
- Relax: thư giãn, giảm bớt căng thẳng.
- Slacken: nới lỏng, giảm bớt.
- Lessen: làm giảm, giảm bớt.
- Move over: di chuyển sang một bên để nhường chỗ.
Ease back: giảm bớt, lùi lại.
- He eased back on the throttle to slow the boat. (Anh ấy giảm ga để làm chậm thuyền.)
Ease into: bắt đầu một cách nhẹ nhàng hoặc từ từ.
- She eased into the new job without any stress. (Cô ấy bắt đầu công việc mới một cách nhẹ nhàng, không căng thẳng.)
- Ease up on the gas: giảm tốc độ hoặc làm chậm lại (thường dùng trong lái xe hoặc cuộc sống).
- He needs to ease up on the gas and enjoy life more. (Anh ấy cần giảm tốc độ và tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.)